biological clock

biological clock

The student learns about the biological clock in a science lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Đồng hồ sinh họcmột chế bẩm sinh bên trong cơ thể sống, chức năng điều khiển tính chu kỳ của nhiều chức năng sinh lý, như giấc ngủ, sự trao đổi chất, nhịp tim.

dụ sử dụng
  • (Đồng hồ sinh học của nhiều người bị xáo trộn khi họ đi qua các múi giờ khác nhau.)
  • (Đồng hồ sinh học điều khiển khi nào chúng ta cảm thấy buồn ngủ khi nào thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reset one's biological clock": thiết lập lại đồng hồ sinh học (thường sau khi thay đổi múi giờ hoặc làm việc ca đêm).
    • After the long flight, she tried to reset her biological clock by staying awake until evening. (Sau chuyến bay dài, ấy cố gắng thiết lập lại đồng hồ sinh học bằng cách thức đến tối.)
  • "the biological clock is ticking": đồng hồ sinh học đang điểm (thường dùng trong ngữ cảnh về khả năng sinh sản, ám chỉ thời gian hạn).
    • She felt pressure because her biological clock was ticking, reminding her of her age. ( ấy cảm thấy áp lực đồng hồ sinh học đang điểm, nhắc nhở về tuổi tác của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Circadian rhythm (n): nhịp sinh họcchu kỳ 24 giờ của các quá trình sinh lý, liên quan trực tiếp đến đồng hồ sinh học.
    • The circadian rhythm is a key part of the biological clock. (Nhịp sinh học một phần quan trọng của đồng hồ sinh học.)
  • Internal clock (n): đồng hồ nội tạimột thuật ngữ tương tự, thường dùng không chính thức.
    • My internal clock wakes me up at 6 AM every day. (Đồng hồ nội tại của tôi đánh thức tôi lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Body clock: đồng hồ cơ thể (cách gọi thông thường, thân mật hơn).
    • Jet lag happens when your body clock is out of sync. (Mệt mỏi do lệch múi giờ xảy ra khi đồng hồ cơ thể của bạn bị lệch nhịp.)
  • Chronometer (sinh học): máy đo thời gian sinh học (thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to regulate" (điều chỉnh) hoặc "to disrupt" (làm xáo trộn): - Lack of sunlight can disrupt your biological clock. (Thiếu ánh sáng mặt trời có thể làm xáo trộn đồng hồ sinh học của bạn.)

Thành ngữ liên quan
  • "The biological clock is ticking" (đã giải thíchtrên): thường dùng để ám chỉ áp lực về thời gian, đặc biệt trong việc sinh con.
  • "Out of sync with one's biological clock": lệch nhịp với đồng hồ sinh học.
    • Working night shifts can leave you out of sync with your biological clock. (Làm ca đêm có thể khiến bạn lệch nhịp với đồng hồ sinh học của mình.)